đại hội

đại hội

Trường chúng tôi vừa tổ chức đại hội thể thao với sự tham gia của hàng nghìn học sinh.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Cuộc họp lớn, tính chất trọng đại: Chỉ một cuộc họp hoặc hội nghị quy mô lớn, ý nghĩa quan trọng, thường tập hợp đông đảo đại biểu để thảo luận quyết định những vấn đề chung.
    • Ngày hội lớn, lễ hội lớn: Chỉ một sự kiện lễ hội, kỷ niệm quy mô không khí trang trọng, tưng bừng.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Đại hội Đảng toàn quốc lần thứ XIII đã diễn ra thành công tốt đẹp.
    • Trường chúng tôi vừa tổ chức đại hội thể thao với sự tham gia của hàng nghìn học sinh.
    • Đại hội liên hoan văn nghệ được tổ chức nhân dịp kỷ niệm ngày thành lập trường.
Các cách sử dụng nâng cao
  • "tổ chức đại hội": thực hiện, tiến hành một cuộc họp lớn hoặc một ngày hội lớn.
    • Thành phố sẽ tổ chức đại hội thi đua yêu nước vào tháng tới.
  • "khai mạc đại hội": bắt đầu, mở đầu một đại hội một cách chính thức.
    • Lễ khai mạc đại hội diễn ra trong không khí trang nghiêm phấn khởi.
  • "tham dự đại hội": mặt, dự một đại hội với tư cách đại biểu hoặc khách mời.
    • ấy vinh dự được tham dự đại hội thi đua toàn quốc.
Biến thể từ gần giàng
  • Đại hội đồng (danh từ): Hội nghị lớn bao gồm tất cả các thành viên quyền biểu quyết của một tổ chức.
    • Đại hội đồng Liên hợp quốc đang họp phiên thường kỳ.
  • Hội nghị (danh từ): Cuộc họp tính chất bàn bạc, thảo luận về một hoặc nhiều vấn đề, thường quy mô nhỏ hơn "đại hội".
  • Hội thảo (danh từ): Cuộc họp mang tính chất nghiên cứu, trao đổi học thuật chuyên sâu.
Từ đồng nghĩa
  • Quốc hội: Cơ quan quyền lực nhà nước cao nhất, thường dùng trong ngữ cảnh chính trị.
  • Hội nghị: (Xemmục trên).
  • Lễ hội: Sự kiện vui chơi, giải trí, kỷ niệm mang tính cộng đồng.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không áp dụng phổ biến cho danh từ "đại hội" trong tiếng Việt)

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến trực tiếp với từ "đại hội")